| Vật liệu | Cao su thiên nhiên hiệu suất cao |
|---|---|
| Kích cỡ | tùy chỉnh |
| độ cứng | ≤82 Bờ a |
| đóng gói | Túi nhựa+pallet |
| Ứng dụng | Thuyền kéo |
| Tính năng | Chống mài mòn cao |
|---|---|
| Kích cỡ | tùy chỉnh |
| Độ bền kéo | ≥16 MPA |
| Dịch vụ xử lý | Đúc, cắt |
| độ cứng | ≤82 Bờ a |
| Kiểu | hình trụ |
|---|---|
| Kích cỡ | tùy chỉnh |
| Ứng dụng | Thuyền kéo |
| Tên sản phẩm | Máy kéo thuyền |
| Độ bền kéo | ≥16 MPA |
| Tên sản phẩm | Máy kéo thuyền |
|---|---|
| Độ bền kéo | ≥16 MPA |
| Dịch vụ xử lý | Đúc, cắt |
| đóng gói | Túi nhựa+pallet |
| độ cứng | ≤82 Bờ a |
| Tên sản phẩm | Máy kéo thuyền |
|---|---|
| Độ bền kéo | ≥16 MPA |
| Dịch vụ xử lý | Đúc, cắt |
| đóng gói | Túi nhựa+pallet |
| độ cứng | ≤82 Bờ a |
| Tên sản phẩm | Máy kéo thuyền |
|---|---|
| Độ bền kéo | ≥16 MPA |
| Dịch vụ xử lý | Đúc, cắt |
| đóng gói | Túi nhựa+pallet |
| độ cứng | ≤82 Bờ a |
| Tên sản phẩm | Máy kéo thuyền |
|---|---|
| Độ bền kéo | ≥16 MPA |
| Dịch vụ xử lý | Đúc, cắt |
| đóng gói | Túi nhựa+pallet |
| độ cứng | ≤82 Bờ a |
| Tên sản phẩm | Máy kéo thuyền |
|---|---|
| Độ bền kéo | ≥16 MPA |
| Dịch vụ xử lý | Đúc, cắt |
| đóng gói | Túi nhựa+pallet |
| độ cứng | ≤82 Bờ a |
| Tên sản phẩm | Máy kéo thuyền |
|---|---|
| Độ bền kéo | ≥16 MPA |
| Dịch vụ xử lý | Đúc, cắt |
| đóng gói | Túi nhựa+pallet |
| độ cứng | ≤82 Bờ a |