| Product Name | Tug Boat Fenders |
|---|---|
| Material | High Performance Natural Rubber |
| Tensile Strenth | ≥16 MPA |
| Processing Service | Moulding, Cutting |
| Packing | Plastic Bag+Pallet |
| Product Name | Tug Boat Fenders |
|---|---|
| Material | High Performance Natural Rubber |
| Tensile Strenth | ≥16 MPA |
| Processing Service | Moulding, Cutting |
| Packing | Plastic Bag+Pallet |
| Product Name | Tug Boat Fenders |
|---|---|
| Material | High Performance Natural Rubber |
| Tensile Strenth | ≥16 MPA |
| Packing | Plastic Bag+Pallet |
| Processing Service | Moulding, Cutting |
| Product Name | Tug Boat Fenders |
|---|---|
| Material | High Performance Natural Rubber |
| Processing Service | Moulding, Cutting |
| Packing | Plastic Bag+Pallet |
| Hardness | ≤82 Shore A |
| Product Name | Tug Boat Fenders |
|---|---|
| Tensile Strenth | ≥16 MPA |
| Processing Service | Moulding, Cutting |
| Hardness | ≤82 Shore A |
| Material | High Performance Natural Rubber |
| Tên sản phẩm | Máy kéo thuyền |
|---|---|
| Độ bền kéo | ≥16 MPA |
| Dịch vụ xử lý | khuôn, cắt |
| Độ cứng | ≤82 Bờ A |
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên hiệu suất cao |
| Tên sản phẩm | Máy kéo thuyền |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên hiệu suất cao |
| Dịch vụ xử lý | khuôn, cắt |
| Bao bì | Túi nhựa + Pallet |
| Độ cứng | ≤82 Bờ A |
| Tên sản phẩm | Máy kéo thuyền |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên hiệu suất cao |
| Độ bền kéo | ≥16 MPA |
| Bao bì | Túi nhựa + Pallet |
| Dịch vụ xử lý | khuôn, cắt |
| Tên sản phẩm | Máy kéo thuyền |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên hiệu suất cao |
| Độ bền kéo | ≥16 MPA |
| Dịch vụ xử lý | khuôn, cắt |
| Bao bì | Túi nhựa + Pallet |
| Tên sản phẩm | Máy kéo thuyền |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên hiệu suất cao |
| Độ bền kéo | ≥16 MPA |
| Dịch vụ xử lý | khuôn, cắt |
| Bao bì | Túi nhựa + Pallet |