| Tên sản phẩm | Tấm chắn bùn cao su hình nón |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên chống mài mòn |
| Ứng dụng | Thuyền cảng công nghiệp |
| Dịch vụ xử lý | Đúc, cắt |
| Đặc trưng | dễ xử lý |
| Tên sản phẩm | Tấm chắn bùn cao su hình nón |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên chống mài mòn |
| Ứng dụng | Thuyền cảng công nghiệp |
| Đặc trưng | dễ xử lý |
| độ cứng | ≤82 Bờ a |
| Tên sản phẩm | Tấm chắn bùn cao su hình nón |
|---|---|
| Ứng dụng | Thuyền cảng công nghiệp |
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên chống mài mòn |
| độ cứng | ≤82 Bờ a |
| Đặc trưng | dễ xử lý |
| Tên sản phẩm | Tấm chắn bùn cao su hình nón |
|---|---|
| Đặc trưng | dễ xử lý |
| độ cứng | ≤82 Bờ a |
| Ứng dụng | Thuyền cảng công nghiệp |
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên chống mài mòn |
| Tên sản phẩm | Tấm chắn bùn cao su hình nón |
|---|---|
| Ứng dụng | Thuyền cảng công nghiệp |
| Đặc trưng | dễ xử lý |
| Chứng nhận | PIANC, ABS, DNV |
| Độ cứng | ≤82 Bờ a |
| Tên sản phẩm | Tấm chắn bùn cao su hình nón |
|---|---|
| Ứng dụng | Thuyền cảng công nghiệp |
| Đặc trưng | dễ xử lý |
| Chứng nhận | PIANC, ABS, DNV |
| Độ cứng | ≤82 Bờ a |
| Tên sản phẩm | Tấm chắn bùn cao su hình nón |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên chống mài mòn |
| Ứng dụng | Thuyền cảng công nghiệp |
| Đặc trưng | dễ xử lý |
| Chứng nhận | PIANC, ABS, DNV |
| Tên sản phẩm | Tấm chắn bùn cao su hình nón |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên chống mài mòn |
| Độ cứng | ≤82 Bờ a |
| Ứng dụng | Thuyền cảng công nghiệp |
| Đặc trưng | dễ xử lý |
| Tên sản phẩm | Tấm chắn bùn cao su hình nón |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên chống mài mòn |
| Kéo dài | ≥300% |
| Độ cứng | ≤82 Bờ a |
| Ứng dụng | Thuyền cảng công nghiệp |
| Tên sản phẩm | Tấm chắn bùn cao su hình nón |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên chống mài mòn |
| Dịch vụ xử lý | khuôn, cắt |
| Chiều dài | ≥300% |
| Độ cứng | ≤82 Bờ A |