| Tên sản phẩm | 50kpa tàu ngầm Fender Hydropneumatic tàu ngầm cao su Fender Dock Sling Type |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên cấp cao nhất |
| Tiêu chuẩn | ISO17357, ISO9001 |
| Kích thước | 4,5 * 12,0M |
| áp suất ban đầu | 50kPa |
| độ cứng | 20-90 Shore-A hoặc IRHD |
|---|---|
| Phần | túi khí hàng hải |
| Phụ kiện | Bảng điều khiển phía trước, Tấm ốp mặt, Chuỗi, v.v. |
| in logo | nhiệt liệt chào mừng |
| Bao bì | Pallet hoặc tùy chỉnh |
| Sử dụng | Bảo vệ biển |
|---|---|
| Bao bì | Pallet hoặc tùy chỉnh |
| Tính năng | Giá trị E/RH cao, chống mài mòn |
| Loại | Máy giặt bánh xe |
| Màu sắc | Màu đen |
| Tên sản phẩm | Tấm chắn bùn cao su hình nón |
|---|---|
| Dịch vụ xử lý | khuôn, cắt |
| Chiều dài | ≥300% |
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên chống mài mòn |
| Độ cứng | ≤82 Bờ A |
| Tên sản phẩm | Máy kéo thuyền |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên hiệu suất cao |
| Độ bền kéo | ≥16 MPA |
| Bao bì | Túi nhựa + Pallet |
| Dịch vụ xử lý | khuôn, cắt |
| Tên sản phẩm | Máy phun lăn |
|---|---|
| Loại | Máy phun lăn |
| Độ cứng | ≤82 Bờ A |
| Ứng dụng | bến cảng |
| Kích thước | tùy chỉnh |
| Tên sản phẩm | Tấm chắn bùn cao su hình nón |
|---|---|
| Dịch vụ xử lý | khuôn, cắt |
| Chiều dài | ≥300% |
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên chống mài mòn |
| Độ cứng | ≤82 Bờ A |
| Tên sản phẩm | Tấm chắn bùn cao su hình nón |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su thiên nhiên chống mài mòn |
| Độ cứng | ≤82 Bờ A |
| Đặc điểm | Hấp thụ năng lượng cao |
| Dịch vụ xử lý | khuôn, cắt |
| Tên sản phẩm | Tấm chắn bùn cao su hình nón |
|---|---|
| Ứng dụng | Thuyền cảng công nghiệp |
| Đặc trưng | dễ xử lý |
| Chứng nhận | PIANC, ABS, DNV |
| Độ cứng | ≤82 Bờ a |
| Tên sản phẩm | Tấm chắn bùn cao su hình nón |
|---|---|
| Ứng dụng | Thuyền cảng công nghiệp |
| Đặc trưng | dễ xử lý |
| Chứng nhận | PIANC, ABS, DNV |
| Độ cứng | ≤82 Bờ a |