| tên sản phẩm | Vòm cao su chắn bùn |
|---|---|
| Phần | Tấm chắn bùn STB |
| màu sắc | đen hoặc theo yêu cầu |
| Vật liệu | Cao su tự nhiên |
| Chiều cao | 200mm-1000mm |
| Tên sản phẩm | Vòm cao su chắn bùn |
|---|---|
| Màu sắc | Màu đen hoặc tùy chỉnh |
| Đặc trưng | Vật liệu bền |
| Ứng dụng | Cổng |
| Kích cỡ | Tùy chỉnh |
| Tên sản phẩm | Vòm cao su chắn bùn |
|---|---|
| Kích thước | tùy chỉnh |
| Màu sắc | Màu đen hoặc tùy chỉnh |
| Ứng dụng | Cảng |
| Vật liệu | NR |
| Đặc điểm | Hấp thụ năng lượng cao |
|---|---|
| Phần | Dock cao su cố định |
| Màu sắc | đen hoặc theo yêu cầu |
| Vật liệu | Cao su tự nhiên hạng A |
| Độ bền kéo | ≥8 Mpa |
| Product Name | Tug Boat Fenders |
|---|---|
| Material | High Performance Natural Rubber |
| Tensile Strenth | ≥16 MPA |
| Processing Service | Moulding, Cutting |
| Packing | Plastic Bag+Pallet |
| Tên sản phẩm | Máy phun nước biển hình trụ |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | PIANC2002, ISO9001 |
| Màu sắc | Màu đen hoặc tùy chỉnh |
| Phần | Bản lề |
| Bưu kiện | Pallet gỗ, Vỏ gỗ |
| tên sản phẩm | 3,3m * 6,5m Tấm chắn bùn nổi trên biển Mặt bích HDG tiêu chuẩn ISO9001 |
|---|---|
| Số mô hình | DF-3.3m*6.5m |
| Kiểu | Fender nổi |
| lực lượng phản ứng | 54kN đến 7353kN |
| hấp thụ năng lượng | 3.8KN-M đến 7720KN-M |